half step

half step

A pianist plays a half step on the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa cung: "half step" khoảng cách nhỏ nhất giữa hai nốt nhạc trong hệ thống âm nhạc phương Tây, tương ứng với khoảng cách giữa hai phím liền kề trên đàn piano ( dụ: từ phím trắng đến phím đen kế bên, hoặc từ phím trắng E lên phím trắng F).
    • Bước nửa: Trong ngữ cảnh âm nhạc, "half step" cũng được gọi là "bán âm" (semitone), đơn vị cơ bản để đo cao độ.
dụ sử dụng
  • (Khoảng cách giữa nốt Đô Đô thăng một nửa cung.)
  • (Di chuyển từ nốt Mi lên Fa trên đàn piano cần một nửa cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half step" trong lý thuyết âm nhạc: Được dùng để mô tả các thang âm (scales), hợp âm (chords), chuyển giọng (modulation).

    • A major scale consists of a pattern of whole steps and half steps. (Một gam trưởng bao gồm một mẫu các cung nguyên nửa cung.)
  • "Half step" trong kỹ thuật chơi nhạc cụ: Đề cập đến việc bấm phím hoặc điều chỉnh ngón tay để tạo ra nốt cách nhau một nửa cung.

    • To play a chromatic scale, you move in half steps. (Để chơi một gam sắc, bạn di chuyển theo các nửa cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Whole step (n): Cung nguyên, khoảng cách bằng hai nửa cung ( dụ: từ C lên D).
    • A whole step is twice the size of a half step. (Một cung nguyên lớn gấp đôi một nửa cung.)
  • Semitone (n): Từ đồng nghĩa chính xác với "half step" trong tiếng Anh, thường dùng trong lý thuyết âm nhạc.
    • The semitone is the smallest interval in Western music. (Nửa cung quãng nhỏ nhất trong âm nhạc phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán âm: Cách gọi khác của "half step" trong tiếng Việt.
  • Nửa cung: Từ thông dụng nhất trong tiếng Việt để chỉ "half step".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "half step" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Half step" không thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các câu nói như: (Hãy làm từng bước nhỏ một), ám chỉ sự tiến triển chậm rãi.